Hóa chất huyết học

Hiển thị tất cả 16 kết quả

Hóa chất huyết học được phát triển chuyên biệt để phục vụ các xét nghiệm phân tích máu, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý huyết học. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng ổn định và tương thích với nhiều loại máy huyết học tự động.

  • Đặc điểm nổi bật:
    • Độ tinh khiết cao, đảm bảo kết quả chính xác.
    • Tương thích với đa dạng thiết bị xét nghiệm huyết học.
    • Đóng gói an toàn, dễ dàng sử dụng và bảo quản.
  • Ứng dụng:
    • Phân tích thành phần máu (bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu).
    • Hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý như thiếu máu, nhiễm trùng, và rối loạn huyết học.
    • Sử dụng trong bệnh viện, phòng khám, và các trung tâm xét nghiệm.

Với tiêu chí mang lại giải pháp tối ưu, hóa chất huyết học của chúng tôi cam kết giúp bạn đạt hiệu suất cao và độ tin cậy tối đa trong công việc xét nghiệm. Liên hệ ngay để nhận tư vấn chi tiết!

Danh mục sản phẩm -

Từ khóa sản phẩm

Thương hiệu -

  • Alcor (0)

  • Boule (5)

  • Centronic (0)

  • Cornley (0)

  • Dialab (0)

  • Diatron (0)

  • Fujirebio (0)

  • Instrumentation Laboratory (0)

  • Kubota (0)

  • Medica (0)

  • Medicon (0)

  • SFRI (11)

  • Urit (0)

  • Show more

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 7300, 8222 - Nihonkoden

Agent de lyse 5 Diff; HNKL501; Hộp 500 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Agent de lyse LMG; HNKL301; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 6318, 6410, 6420, 6510, 7300, 8222 - Nihonkoden

Détergent Chloré; HNKG301; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 6318, 6410, 6420, 6510, 7300, 8222 - Nihonkoden

Détergent Enzymatique; HNKG005; Hộp 5 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 6318, 6410, 6420, 6510, 7300, 8222 - Nihonkoden

Diluant LMG; HNKD320; Hộp 20 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học KX21, XP100 - Sysmex

Diluant ST; HYD001; Hộp 20 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học KX21, XP100 - Sysmex

Diluclair A; HXC302; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho dòng máy Xét nghiệm huyết học Medonic M32

Dung dịch ly giải Medonic M-series Lyse, RFID

Liên hệ

Dùng cho máy Medonic M51

Dung dịch ly giải Medonic M51-L1 Lyse

Liên hệ

Dùng cho máy Medonic M51

Dung dịch ly giải Medonic M51-L2 Lyse

Liên hệ

Dùng cho dòng máy Xét nghiệm huyết học Medonic M32

Dung dịch pha loãng Medonic M-series Diluent, RFID

Liên hệ
Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Hemaclair ST; HYC050; Lọ 50 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Hemaclair; HXC101; Hộp 500 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học KX21, XP100 - Sysmex

Lysoglobine K; HYL311; Hộp 500 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Lysoglobine LMG2; HXL321; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ