Hóa chất xét nghiệm

Hiển thị tất cả 27 kết quả

Sản phẩm hóa chất xét nghiệm của chúng tôi được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu cho các phòng xét nghiệm để phân tích, nghiên cứu và kiểm nghiệm trong các lĩnh vực y tế. Sản phẩm có chứng nhận ISO, CE, FDA, đảm bảo mang lại kết quả chính xác và đáng tin cậy tuyệt vời.

    • Đặc điểm nổi bật:
      • Độ ổn định và chính xác đạt chuẩn quốc tế.
      • Được kiểm định nghiêm ngặt trước khi đưa ra thị trường.
      • Đa dạng chủng loại phù hợp với nhiều mục đích xét nghiệm (hóa sinh, miễn dịch, huyết học, đông máu, nước tiểu, v.v.).
    • Ứng dụng:
      • Sử dụng trong các phòng xét nghiệm y tế.
      • Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển tại các phòng xét nghiệm.

Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giá cả cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng nhanh chóng. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận thông tin chi tiết và báo giá.

Danh mục sản phẩm -

Từ khóa sản phẩm

Thương hiệu -

  • Alcor (3)

  • Boule (5)

  • Centronic (0)

  • Cornley (1)

  • Dialab (2)

  • Diatron (0)

  • Fujirebio (1)

  • Instrumentation Laboratory (0)

  • Kubota (0)

  • Medica (0)

  • Medicon (0)

  • SFRI (11)

  • Urit (4)

  • Show more

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 7300, 8222 - Nihonkoden

Agent de lyse 5 Diff; HNKL501; Hộp 500 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Agent de lyse LMG; HNKL301; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho máy đo tốc độ máu lắng miniiSED và iSED

Chất kiểm tra chất lượng QC

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 6318, 6410, 6420, 6510, 7300, 8222 - Nihonkoden

Détergent Chloré; HNKG301; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 6318, 6410, 6420, 6510, 7300, 8222 - Nihonkoden

Détergent Enzymatique; HNKG005; Hộp 5 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học Celltac 6318, 6410, 6420, 6510, 7300, 8222 - Nihonkoden

Diluant LMG; HNKD320; Hộp 20 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học KX21, XP100 - Sysmex

Diluant ST; HYD001; Hộp 20 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học KX21, XP100 - Sysmex

Diluclair A; HXC302; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho máy miễn dịch G600II, G1200

Dùng cho máy miễn dịch G600II, G1200

Liên hệ

Dùng cho dòng máy Xét nghiệm huyết học Medonic M32

Dung dịch ly giải Medonic M-series Lyse, RFID

Liên hệ

Dùng cho máy Medonic M51

Dung dịch ly giải Medonic M51-L1 Lyse

Liên hệ

Dùng cho máy Medonic M51

Dung dịch ly giải Medonic M51-L2 Lyse

Liên hệ

Dùng cho dòng máy Xét nghiệm huyết học Medonic M32

Dung dịch pha loãng Medonic M-series Diluent, RFID

Liên hệ
Liên hệ

Dùng cho máy đo tốc độ máu lắng miniiSED và iSED

Dung dịch rửa iWASH

Liên hệ

Dùng cho máy đo tốc độ máu lắng miniiSED và iSED

Dung dịch rửa miniiWASH

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Hemaclair ST; HYC050; Lọ 50 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Hemaclair; HXC101; Hộp 500 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho máy AFT-800E / 800G

Hóa chất dùng cho máy AFT-800E / 800G

Liên hệ

Dùng cho dòng máy Coalyser

Hóa chất dùng cho máy Coalyser

Liên hệ

Dùng cho máy Autolyser 100 và Autolyser

Hóa chất sinh hóa dùng cho máy Autolyser 100 và Autolyser

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học KX21, XP100 - Sysmex

Lysoglobine K; HYL311; Hộp 500 ml; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho Máy xét nghiệm huyết học ABX Micros seria l (Micros ES 60, Micros 60 , H18 Light, Countender 20+, PCE210, Procan, KT20…..

Lysoglobine LMG2; HXL321; Hộp 1 L; SFRI SAS, Pháp

Liên hệ

Dùng cho máy UD-1320

URIT CA21

Liên hệ

Dùng cho máy UD-500

URIT D11_Detergent A

Liên hệ

Dùng cho máy UD-1320

URIT D12

Liên hệ