Bỏ qua nội dung
Tổng hợp các thông tin cần biết về máy phân tích ALCOR Ised Và miniiSED
Thời gian thử nghiệm của Ised Và miniiSED:
- MiniiSED: ~15 giây.
- iSED: ~20 giây.
Lượng mẫu sử dụng:
- 100 µl cho mỗi mẫu máu và mẫu QC.
Loại ống tương thích:
- Tương thích với các ống EDTA tiêu chuẩn 13×75 mm có nắp cao su xuyên qua.
- Hỗ trợ ống nhi khoa như Microtainer MAP (Becton Dickinson) và MiniCollect (Greiner Bio-One).
Thể tích tối thiểu:
- 500 µl cho ống EDTA tiêu chuẩn.
- Đối với ống không tiêu chuẩn, tuân theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Số lần lắc trộn mẫu:
- MiniiSED: Tối thiểu 12 lần.
- iSED: 5-10 lần (tự động trộn 3 phút sau khi nạp).
Khả năng tải mẫu:
- MiniiSED: 1 mẫu/lần.
- iSED: Nạp đồng thời tối đa 20 mẫu.
Phạm vi đo:
Xử lý ID bệnh nhân:
- ID được nhập qua mã vạch hoặc thủ công.
- Không có mã, máy tự gán mã số nhận dạng 8 chữ số.
Tương thích LIS:
- Có, hỗ trợ tiêu chuẩn LIS2-A2.
Công nghệ đo:
- Dựa trên Công nghệ Rheology, đo trực tiếp sự hình thành rouleaux (giai đoạn quan trọng của ESR).
- Không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ, độ rung, hoặc sai số do người vận hành.
Ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài:
- Lipid máu, tán huyết, thiếu máu hồng cầu hình liềm, đa u tủy có thể gây sai số.
- ESR đo bằng ALCOR ít bị ảnh hưởng bởi hematocrit.
Xử lý cục đông:
- Hệ thống đo vi sai chống nhiễu do cục đông.
- Nếu cục đông gây cản trở, máy thực hiện tối đa 3 lần hút lại và rửa tự động trước khi báo lỗi.
Phụ kiện và QC:
- Test Card: Thẻ thông minh chứa số lượng test có sẵn.
- Dung dịch rửa: Loại siêu tinh khiết, hạn sử dụng 12 tháng.
- QC Seditrol: Dựa trên máu toàn phần người, ổn định 31 ngày sau mở.
Tần suất kiểm tra QC:
- Theo quy định phòng XN.
- Kết quả cần đối chiếu thủ công với giá trị tiêu chuẩn Seditrol
Xử lý mẫu máu:
- Thời gian tối đa từ khi lấy mẫu:
- 4 giờ ở nhiệt độ phòng.
- 24 giờ nếu bảo quản 2-8°C.
- Mẫu phải đạt nhiệt độ phòng trước khi chạy thử nghiệm.